Tìm hiểu về Cận thị
1. Định nghĩa: Ảnh hội tụ trước võng mạc → nhìn xa mờ, nhìn gần rõ. 2. Nguyên nhân: Nhãn cầu dài, giác mạc cong, thói quen xấu, di truyền. 3. Dấu hiệu: Nhìn xa mờ, nheo mắt, mỏi mắt. 4. Nguy cơ: Trẻ học đường, người dùng màn hình nhiều, có yếu tố gia đình. 5. Phòng ngừa: Nghỉ mắt, đủ ánh sáng, hạn chế màn hình, khám định kỳ. 6. Điều trị: Đeo kính, Ortho-K, hoặc phẫu thuật (LASIK/PRK).
Tìm hiểu về tật cận thị
1. Cơ chế của mắt và định nghĩa cận thị
Thông thường, khi ánh sáng từ vật thể đi vào mắt, nó sẽ lần lượt đi qua giác mạc và thủy tinh thể, sau đó hội tụ đúng trên võng mạc. Tại đây, các tế bào cảm thụ ánh sáng sẽ chuyển đổi tín hiệu thành xung động thần kinh, truyền lên não qua dây thần kinh thị giác, giúp chúng ta nhìn thấy vật rõ ràng.
Cận thị xảy ra khi các tia sáng không hội tụ đúng trên võng mạc mà lại tập trung ở điểm phía trước. Hệ quả là người bị cận chỉ có thể quan sát rõ các vật ở khoảng cách gần, còn những vật ở xa thì trở nên mờ nhạt.
2. Những yếu tố dẫn đến cận thị
Có nhiều nguyên nhân gây ra tật cận thị, bao gồm:
-
Trục nhãn cầu quá dài, khiến khoảng cách từ thủy tinh thể đến võng mạc bị kéo dãn, làm điểm hội tụ của ánh sáng nằm trước võng mạc.
-
Giác mạc có độ cong lớn hơn bình thường so với kích thước nhãn cầu, làm thay đổi đường đi của tia sáng.
-
Thói quen sinh hoạt và làm việc thiếu khoa học như học tập nơi ánh sáng kém, ngồi sai tư thế, hoặc tiếp xúc liên tục với màn hình máy tính, điện thoại.
-
Một số trường hợp bị cận thị bẩm sinh hoặc do yếu tố di truyền trong gia đình.
3. Dấu hiệu nhận biết và mức độ nguy hiểm
Phân loại cận thị:
Cận thị được chia thành các mức độ: thấp (nhẹ), trung bình và cao (nặng). Người bị cận thị nặng có nguy cơ cao mắc các bệnh lý về mắt như tăng nhãn áp hay đục thủy tinh thể so với người cận ở mức độ nhẹ hoặc trung bình.
Biến chứng có thể gặp:
Ngoài ra, cận thị còn tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến biến chứng bong võng mạc. Vì vậy, việc thăm khám mắt định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm và ngăn ngừa những tổn thương nghiêm trọng.
Các triệu chứng thường thấy:
-
Nhìn xa bị nhòe, mờ, không rõ nét; phải tiến lại gần mới thấy rõ khi đọc sách, xem tivi.
-
Mắt dễ mỏi, có thói quen nheo mắt khi nhìn xa.
-
Thường xuyên chảy nước mắt, hay dụi mắt.
4. Đối tượng có nguy cơ cao mắc cận thị
Cận thị có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
-
Trẻ em trong độ tuổi học đường: Đây là nhóm có tỷ lệ mắc cận thị ngày càng gia tăng, đặc biệt do áp lực học tập lớn, dành nhiều thời gian đọc sách, viết bài và sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng.
-
Người có tiền sử gia đình bị cận thị: Nếu bố mẹ hoặc anh chị em ruột mắc cận thị, nguy cơ bị cận thị của cá nhân đó cũng cao hơn so với người không có yếu tố di truyền.
-
Người thường xuyên làm việc trong môi trường thiếu ánh sáng hoặc phải tập trung nhìn gần trong thời gian dài: Nhân viên văn phòng, kỹ sư công nghệ thông tin, người làm công việc tỉ mỉ như vẽ, thiết kế, sửa chữa đồng hồ… có nguy cơ cao do mắt phải điều tiết liên tục.
-
Người có thói quen sinh hoạt không khoa học: Ngồi sai tư thế, nằm đọc sách, học tập trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc thiếu khoảng cách nhìn hợp lý cũng là yếu tố làm tăng khả năng phát triển cận thị.
-
Trẻ nhỏ sinh non hoặc có cân nặng sơ sinh thấp: Một số nghiên cứu cho thấy nhóm trẻ này có nguy cơ mắc các tật khúc xạ, bao gồm cận thị, cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng và có cân nặng bình thường.
Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc chủ động phòng ngừa và kiểm soát cận thị, đặc biệt ở trẻ em – lứa tuổi mà mắt vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
5. Phòng ngừa cận thị
Để phòng tránh cận thị, có thể áp dụng các biện pháp sau:
-
Tổ chức thời gian học tập và làm việc hợp lý, cho mắt nghỉ ngơi sau những khoảng thời gian dài tập trung.
-
Che chắn mắt cẩn thận khi làm việc trong môi trường có hóa chất, hoặc khi ra ngoài trời nắng bằng kính chống tia UV.
-
Khám mắt thường xuyên và tuân thủ đeo kính đúng độ khi đã bị cận để kiểm soát tình trạng bệnh.
-
Bổ sung dưỡng chất có lợi cho mắt, đặc biệt là vitamin A.
-
Đối với học sinh, cần đảm bảo tư thế ngồi học đúng, bàn ghế phù hợp và không gian đủ sáng. Đặc biệt, hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử để giảm nguy cơ cận thị học đường – một vấn đề đang ngày càng phổ biến.
6. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị
Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị cận thị, bao gồm:
-
Phẫu thuật khúc xạ: Can thiệp nhằm tái tạo hình dạng giác mạc để giảm sự phụ thuộc vào kính. Hai kỹ thuật phổ biến là PRK (dùng laser bào mòn mô giác mạc, làm phẳng bề mặt để ánh sáng hội tụ đúng võng mạc) và Lasik (tạo vạt giác mạc mỏng, dùng laser tái cấu trúc lớp mô bên dưới, sau đó đặt lại vạt).
-
Điều trị bảo tồn (không phẫu thuật): Đây là phương pháp phổ biến nhất hiện nay, sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng để điều chỉnh đường đi của ánh sáng, giúp hình ảnh hội tụ chính xác trên võng mạc. Phương pháp này an toàn, dễ thực hiện và có nhiều loại kính với chất liệu cao cấp, tính năng chống lóa, chống tia UV phù hợp với nhu cầu người dùng.
-
Ortho-K (Chỉnh hình giác mạc): Dùng kính áp tròng cứng đeo qua đêm, giúp định hình lại giác mạc trong khi ngủ. Sáng hôm sau, người bệnh có thể nhìn rõ mà không cần kính. Đây là giải pháp tạm thời, thường được chỉ định cho trẻ em chưa đủ điều kiện phẫu thuật.