Lác (lé) mắt. Hiểu đúng để xử lý đúng
1. Định nghĩa: Hai mắt không nhìn cùng một hướng. Trẻ dễ bị nhược thị, người lớn bị nhìn đôi. 2. Nguyên nhân: Do cơ mắt phối hợp kém (di truyền, tật khúc xạ, bệnh thần kinh, chấn thương). 3. Dấu hiệu: Mắt lệch, mỏi, nhìn mờ, nghiêng đầu, nhìn đôi. 4. Hậu quả: Mất thị lực, mất tự tin, ảnh hưởng học tập & công việc. 5. Điều trị: Đeo kính, tập mắt, che mắt, phẫu thuật. Cần can thiệp sớm (đặc biệt ở trẻ). 6. Lời khuyên: Thấy dấu hiệu lệch mắt → đi khám ngay, đừng chờ.
Lé mắt là một tình trạng khá phổ biến, đặc biệt ở trẻ nhỏ, nhưng cũng có thể xuất hiện ở người trưởng thành. Không chỉ ảnh hưởng đến thị lực, bệnh còn tác động lớn đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người mắc.
1. Lé mắt là gì?
Ở trạng thái bình thường, hai mắt sẽ phối hợp nhịp nhàng để cùng hướng về một điểm nhìn. Hệ thống gồm 6 cơ vận nhãn giúp nhãn cầu di chuyển linh hoạt theo nhiều hướng khác nhau như trái – phải, lên – xuống, xoay trong – xoay ngoài.
Nhờ sự phối hợp này, não bộ hợp nhất hình ảnh từ hai mắt thành một hình ảnh duy nhất có chiều sâu, giúp con người nhìn rõ và chính xác.
Ngược lại, lé mắt xảy ra khi hai mắt không còn đồng trục. Một mắt có thể lệch vào trong, ra ngoài hoặc theo hướng khác, khiến hai mắt nhìn hai hướng khác nhau.
- Ở trẻ nhỏ: não sẽ “bỏ qua” hình ảnh từ mắt lệch → lâu dài dẫn đến giảm hoặc mất chức năng thị giác ở mắt đó.
- Ở người lớn: não không loại bỏ được hình ảnh → gây ra hiện tượng nhìn đôi.
Phân loại chính:
- Lác cơ năng (đồng hành): thường gặp ở trẻ, hai mắt vẫn di chuyển cùng hướng nhưng lệch trục.
- Lác liệt (bất đồng hành): thường gặp ở người lớn, do cơ vận nhãn bị yếu hoặc liệt.
2. Nguyên nhân gây lé mắt
Cốt lõi của vấn đề nằm ở việc các cơ vận nhãn không phối hợp đúng cách. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố:
- Yếu tố di truyền trong gia đình
- Bất thường bẩm sinh hoặc tổn thương cơ vận nhãn
- Các vấn đề thần kinh: bại não, hội chứng Down, não úng thủy, u não
- Sinh non hoặc trẻ nhẹ cân
- Tật khúc xạ (cận, viễn…)
- Chấn thương vùng mắt
- Các bệnh lý mắt (đục thủy tinh thể, sụp mí, sẹo giác mạc…)
- Biến chứng sau phẫu thuật hoặc nhiễm trùng
3. Dấu hiệu nhận biết
Biểu hiện của lé mắt có thể nhìn thấy rõ hoặc chỉ cảm nhận được:
Biểu hiện bên ngoài:
- Mắt lệch trục, dễ nhận ra khi soi gương hoặc người khác quan sát
Triệu chứng người bệnh cảm nhận:
- Mỏi mắt, nhìn mờ
- Thường xuyên nheo mắt hoặc nghiêng đầu để nhìn
- Khó định hướng khi di chuyển, dễ vấp ngã
- Nhìn đôi (đặc biệt ở người lớn bị lé đột ngột)
4. Hệ quả của lé mắt
Đây không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà là một bệnh lý có ảnh hưởng sâu:
Về thị lực:
- Trẻ nhỏ có nguy cơ bị nhược thị (mất thị lực một bên)
- Giảm khả năng nhìn chiều sâu, khó ước lượng khoảng cách
- Ảnh hưởng đến các công việc cần độ chính xác cao
Về tâm lý – xã hội:
- Mất tự tin khi giao tiếp
- Ảnh hưởng đến học tập, công việc và các mối quan hệ
5. Hướng điều trị
5.1 Mục tiêu điều trị
- Trẻ em: bảo tồn thị lực và duy trì khả năng phối hợp hai mắt
- Người lớn: cải thiện thẩm mỹ và giảm triệu chứng nhìn đôi
5.2 Các phương pháp phổ biến
Tùy tình trạng, có thể áp dụng một hoặc kết hợp nhiều phương pháp:
- Đeo kính: điều chỉnh tật khúc xạ và hỗ trợ định trục nhìn
- Tập luyện mắt: cải thiện khả năng phối hợp và điều khiển cơ mắt
- Che mắt: kích thích mắt yếu hoạt động
- Tiêm Botulinum toxin: áp dụng trong một số trường hợp liệt cơ
- Phẫu thuật: điều chỉnh lại sự cân bằng của cơ vận nhãn
Ở trẻ em, can thiệp sớm giúp tăng khả năng phục hồi thị lực. Với người lớn, phẫu thuật giúp cải thiện ngoại hình và chức năng thị giác, đồng thời nâng cao chất lượng giao tiếp xã hội.
6. Kết luận
Lé mắt không phải là vấn đề nhỏ. Nếu phát hiện sớm và xử lý đúng, khả năng phục hồi rất cao, đặc biệt ở trẻ em. Ngược lại, nếu để muộn, hậu quả không chỉ dừng ở thị lực mà còn kéo theo cả vấn đề tâm lý và xã hội.
👉 Thấy dấu hiệu lệch mắt, nhìn nghiêng đầu, nheo mắt hay nhìn đôi → đi khám ngay, không chờ. Đây là bệnh “càng để lâu, càng mất cơ hội”.